nằm khoèo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nằm ở tư thế co quắp, không duỗi thẳng người: Chỉ hành động nằm với cơ thể cong lại, thường là co đầu gối hoặc cuộn tròn người, không nằm thẳng một cách thoải mái.
- Ở yên một chỗ, không hoạt động, không di chuyển: (Nghĩa bóng) Chỉ việc ở lì một nơi, không chịu ra ngoài hoặc tham gia vào các hoạt động khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trời lạnh quá, nó cứ nằm khoèo trong chăn cả buổi sáng. (Trời quá lạnh, nó cứ nằm co quắp trong chăn cả buổi sáng.)
- Đau bụng nên cậu ấy phải nằm khoèo trên giường. (Đau bụng nên cậu ấy phải nằm co người lại trên giường.)
- Cả ngày cuối tuần anh ta chỉ nằm khoèo trong nhà xem phim. (Cả ngày cuối tuần anh ta chỉ ở lì trong nhà xem phim, không ra ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nằm khoèo một chỗ": Nhấn mạnh việc ở lì, không di chuyển khỏi một địa điểm cụ thể.
- Mùa dịch, nhiều người phải nằm khoèo một chỗ trong nhà. (Mùa dịch, nhiều người phải ở lì một chỗ trong nhà.)
- "nằm khoèo như con tôm": So sánh hình ảnh nằm co quắp với con tôm cuộn mình.
- Đứa bé nằm khoèo như con tôm trong vòng tay mẹ. (Đứa bé nằm co tròn như con tôm trong vòng tay mẹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Nằm quèo: (Cách nói khác, cùng nghĩa với "nằm khoèo").
- Nó thích nằm quèo trên sofa. (Nó thích nằm co người trên ghế sofa.)
- Nằm co: Nằm ở tư thế thu người, co lại.
- Chó con nằm co trước lò sưởi. (Chó con nằm co trước lò sưởi.)
- Nằm khàn: (Từ cổ, ít dùng) Cũng có nghĩa tương tự là nằm co quắp.
Từ đồng nghĩa
- Co quắp: (Tính từ/Động từ) Trạng thái cong lại, rúm ró.
- Cuộn tròn: (Động từ) Xoắn lại thành vòng tròn.
- Ủ rũ: (Tính từ) Ở trạng thái buồn bã, không muốn hoạt động (gần nghĩa với nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Nằm thẳng: Nằm với cơ thể duỗi ra.
- Vận động: Hoạt động, di chuyển cơ thể.
- Ra ngoài: Rời khỏi nhà hoặc một nơi cố định.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nằm khoèo" thường dùng trong văn nói, mang sắc thái thân mật, đôi khi hơi khinh bạc (đối với nghĩa bóng).
- Nghĩa bóng ("ở yên một nơi") thường hàm ý một chút tiêu cực, chỉ sự lười biếng, thiếu năng động hoặc trốn tránh.
- đg. Cg. Nằm quèo. 1. Nằm co quắp trên giường. 2. ở yên một nơi, không hoạt động gì.